delivery note
/di'livəri'nout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phiếu giao hàng: Một tài liệu kèm theo lô hàng được giao, liệt kê chi tiết các mặt hàng trong lô hàng đó. Người nhận hàng ký vào phiếu này để xác nhận đã nhận hàng, nhưng việc ký nhận không có nghĩa là chấp nhận hàng hóa về mặt số lượng hay chất lượng. Phiếu này khác với hóa đơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please sign the delivery note to confirm you have received the packages. (Vui lòng ký vào phiếu giao hàng để xác nhận bạn đã nhận các kiện hàng.)
- The driver handed me the delivery note along with the boxes. (Tài xế đưa cho tôi phiếu giao hàng cùng với các thùng hàng.)
- Check the items against the delivery note before signing. (Hãy kiểm tra các mặt hàng so với phiếu giao hàng trước khi ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to acknowledge receipt by signing a delivery note": xác nhận đã nhận hàng bằng cách ký vào phiếu giao hàng.
- The customer acknowledged receipt by signing a delivery note. (Khách hàng đã xác nhận nhận hàng bằng cách ký vào phiếu giao hàng.)
"as per the delivery note": theo như phiếu giao hàng.
- The goods received, as per the delivery note, are five cartons of paper. (Hàng hóa nhận được, theo như phiếu giao hàng, là năm thùng giấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Delivery order (DO) (n): Lệnh giao hàng. Một chứng từ cho phép người nắm giữ nó nhận hàng hóa từ kho bãi hoặc người vận chuyển.
- Packing list (n): Phiếu đóng gói. Một danh sách chi tiết về các mặt hàng trong mỗi kiện hàng, thường đi kèm với lô hàng.
- Bill of lading (n): Vận đơn. Một chứng từ vận tải quan trọng hơn, có chức năng là biên lai của người vận chuyển, hợp đồng vận chuyển và đôi khi là chứng từ sở hữu hàng hóa.
Từ đồng nghĩa
- Proof of delivery (POD) (n): Chứng từ giao hàng. Một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm phiếu giao hàng đã ký hoặc các bằng chứng giao nhận khác.
- Delivery docket (n): Phiếu giao hàng (cách gọi khác, thường dùng ở một số khu vực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "delivery note")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "delivery note")
danh từ
- (thương nghiệp) phiếu giao hàng